中文圣经
Từ vựng
héng zhēng bào liǎn

cưỡng bức thuế; (thành ngữ)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

horizontal, across; unreasonable, harsh

bộ thủ thành phần ⿰木黄

to summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion

bộ thủ thành phần ⿰彳正

violent, brutal, tyrannical

bộ thủ thành phần ⿱日⿱共水

to collect, to extort

bộ thủ thành phần ⿰佥攵

Xuất hiện trong 1 câu