中文圣经
← 橄榄山

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

橄榄山
gǎn lǎn shān
Núi Ô-li-ve; Núi Dầu Nguyên
橄橄橄
榄榄榄
山山山