中文圣经
Từ vựng
gǎn lǎn shān

Núi Ô-li-ve; Núi Dầu Nguyên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

olive

bộ thủ thành phần ⿰木敢

olive

bộ thủ thành phần ⿰木览

mountain, hill, peak

bộ thủ thành phần ⿶凵丨

Xuất hiện trong 14 câu