中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
橄
榄
山
gǎn lǎn shān
+ Thêm vào bộ của tôi
Núi Ô-li-ve
Núi Dầu Nguyên
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
橄
olive
bộ thủ
木
thành phần
⿰木敢
Chữ khó đọc · gǎn
榄
olive
bộ thủ
木
thành phần
⿰木览
Chữ khó đọc · lǎn
山
mountain, hill, peak
bộ thủ
山
thành phần
⿶凵丨
Xuất hiện trong 14 câu
II SA-MU-ÊN 15:30
XA-CHA-RI 14:4
MA-THI-Ơ 21:1
MA-THI-Ơ 24:3
MA-THI-Ơ 26:30
MÁC 11:1
MÁC 13:3
MÁC 14:26
LU-CA 19:29
LU-CA 19:37
LU-CA 21:37
LU-CA 22:39
GIĂNG 8:1
CÔNG VỤ 1:12