中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
檐
yán
mái nhà; mép; rìa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
檐
the eaves of a house; edge, brim
bộ thủ
木
thành phần
⿰木詹
Xuất hiện trong 2 câu
I CÁC VUA 7:9
Ê-XÊ-CHIÊN 40:13