中文圣经
← Từ vựng
次要
cì yào
phụ cấpphụ yếu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

次

order, sequence; second, next; one after the other

bộ thủ 欠thành phần ⿰冫欠
要

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女

Xuất hiện trong 1 câu