中文圣经
Từ vựng
huān xīn

yêu thích; vui

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

happy, glad, joyful

bộ thủ thành phần ⿰又欠

heart; mind; soul

bộ thủ

Xuất hiện trong 1 câu