中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
欢
心
huān xīn
yêu thích; vui
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
欢
happy, glad, joyful
bộ thủ
欠
thành phần
⿰又欠
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
Xuất hiện trong 1 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:47