中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
款
kuǎn
khoản; phần; tiền
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
款
funds, payment; item, article
bộ thủ
欠
thành phần
⿰⿱士示欠
Xuất hiện trong 2 câu
QUAN ÁN 13:15
QUAN ÁN 13:16