← Từ vựng
正安
zhèng ān
Chính An
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
正
straight, right, proper, correct, just, true
bộ thủ 止thành phần ⿱一止
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
Chính An
📄 Trang luyện viết (PDF)straight, right, proper, correct, just, true
peaceful, tranquil, quiet