← Từ vựng
正意
zhèng yì
nghĩa đúng (trong DNA)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
正
straight, right, proper, correct, just, true
bộ thủ 止thành phần ⿱一止
意
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention
bộ thủ 心thành phần ⿱音心
nghĩa đúng (trong DNA)
📄 Trang luyện viết (PDF)straight, right, proper, correct, just, true
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention