中文圣经
Từ vựng
zhèng jiào

đạo chính thống; Chính thống giáo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

straight, right, proper, correct, just, true

bộ thủ thành phần ⿱一止

school, education

bộ thủ thành phần ⿰孝攵

Xuất hiện trong 1 câu