中文圣经
Từ vựng
zhèng pài

chính trực; có uy tín

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

straight, right, proper, correct, just, true

bộ thủ thành phần ⿱一止

clique, faction, group, sect

bộ thủ thành phần ⿰氵⿸?氏

Xuất hiện trong 1 câu