中文圣经
Từ vựng
zhèng jīng shì

việc chính; công việc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

straight, right, proper, correct, just, true

bộ thủ thành phần ⿱一止

the classics; to experience, to undergo

bộ thủ thành phần ⿰纟⿱?工

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 3 câu