← Từ vựng
正经事
zhèng jīng shì
việc chính; công việc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
正
straight, right, proper, correct, just, true
bộ thủ 止thành phần ⿱一止
经
the classics; to experience, to undergo
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟⿱?工
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅