中文圣经
← Từ vựng
此事
cǐ shì
HSK 6
vụ việc nàychuyện này

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

此

this, these; in this case, then

bộ thủ 止thành phần ⿰止匕
事

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 3 câu