中文圣经
← Từ vựng
歪
wāi
HSK 7
quanh coxấu xa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

歪

slanted, askew, awry

bộ thủ 止thành phần ⿱不正Chữ khó đọc · wāi

Xuất hiện trong 1 câu