中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
歪
wāi
HSK 7
quanh co; xấu xa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
歪
slanted, askew, awry
bộ thủ
止
thành phần
⿱不正
Xuất hiện trong 1 câu
HÊ-BƠ-RƠ 12:13