中文圣经
← Từ vựng
歪斜
wāi xié
vẹolệchxiênnghiêng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

歪

slanted, askew, awry

bộ thủ 止thành phần ⿱不正Chữ khó đọc · wāi
斜

slanting, sloping, inclined

bộ thủ 斗thành phần ⿰余斗

Xuất hiện trong 1 câu