中文圣经
Từ vựng
dǎi rén

kẻ xấu; tên cướp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

corpse; death; evil, depraved, wicked

bộ thủ thành phần ⿱一夕

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 1 câu