← Từ vựng
死者
sǐ zhě
người chết; người quá cố
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
死
dead; death; impassable, inflexible
bộ thủ 歹thành phần ⿸歹匕
者
that which; they who; those who
bộ thủ 耂thành phần ⿸耂日
người chết; người quá cố
📄 Trang luyện viết (PDF)dead; death; impassable, inflexible
that which; they who; those who