中文圣经
Từ vựng
cán fèi

tàn tật; người khuyết tật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to injure, to ruin, to spoil; cruel, oppressive, savage; disabled, incomplete

bộ thủ thành phần ⿰歹戋

to terminate; to discard; to abgrogate

bộ thủ 广thành phần ⿸广发

Xuất hiện trong 3 câu