中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
殡
葬
bìn zàng
+ Thêm vào bộ của tôi
tang lễ
chôn cất
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
殡
funeral; to enbalm, to inter
bộ thủ
歹
thành phần
⿰歹宾
Chữ khó đọc · bìn
葬
to bury, to inter
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹⿱死廾
Chữ khó đọc · zàng
Xuất hiện trong 1 câu
GIĂNG 19:40