中文圣经
Từ vựng
殿
diàn xià

bệ hạ; thưa bệ hạ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

殿

hall; palace; temple

bộ thủ thành phần ⿰⿸尸共殳

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 2 câu