中文圣经
Từ vựng
mǔ jī
HSK 6

gà mái

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mother; female elders; female

bộ thủ

chicken

bộ thủ thành phần ⿰又鸟

Xuất hiện trong 2 câu