中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
母
鸡
mǔ jī
HSK 6
gà mái
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
母
mother; female elders; female
bộ thủ
母
鸡
chicken
bộ thủ
鸟
thành phần
⿰又鸟
Xuất hiện trong 2 câu
MA-THI-Ơ 23:37
LU-CA 13:34