中文圣经
Từ vựng
měi yè

mỗi đêm; hàng đêm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

each, every

bộ thủ thành phần ⿱?母

night, dark; under cover of night

bộ thủ thành phần ⿱亠⿰亻夕

Xuất hiện trong 3 câu