← Từ vựng
比安
bǐ ān
Bienne (Thụy Sỹ)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
Bienne (Thụy Sỹ)
📄 Trang luyện viết (PDF)to compare, liken; comparison; than
peaceful, tranquil, quiet