中文圣经
← Từ vựng
比年
bǐ nián
năm nayhàng nămgần đây

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
年

year; anniversary; a person's age

bộ thủ 干thành phần ⿻干?

Xuất hiện trong 1 câu