中文圣经
Từ vựng
bǐ fāng
HSK 5

so sánh; ví dụ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ thành phần ⿰匕匕

square, rectangle; side; region; flag

bộ thủ thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 3 câu