中文圣经
← Từ vựng
比梭溪
bǐ suō xī
Besor

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
梭

a weaver's shuttle; to go back and forth

bộ thủ 木thành phần ⿰木夋Chữ khó đọc · suō
溪

brook, creek, stream

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵奚Chữ khó đọc · xī

Xuất hiện trong 3 câu