中文圣经
← Từ vựng
比武
bǐ wǔ
thi đấu võ thuậtcuộc thi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
武

military; martial, warlike

bộ thủ 止thành phần ⿸一⿹弋止

Xuất hiện trong 1 câu