← Từ vựng
比特
bǐ tè
bit; chữ số nhị phân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
特
special, unique, distinguished
bộ thủ 牛thành phần ⿰牛寺
bit; chữ số nhị phân
📄 Trang luyện viết (PDF)to compare, liken; comparison; than
special, unique, distinguished