中文圣经
Từ vựng
bǐ sà

pizza

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ thành phần ⿰匕匕

Buddhist diety; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿱艹⿰阝产

Xuất hiện trong 2 câu