← Từ vựng
比赞
bǐ zàn
đốc máy; bắc ngón; ngợi khen
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
赞
to help, to support; to laud, to praise
bộ thủ 贝thành phần ⿱兟贝
đốc máy; bắc ngón; ngợi khen
📄 Trang luyện viết (PDF)to compare, liken; comparison; than
to help, to support; to laud, to praise