← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
比起
bǐ qǐ
HSK 7
so sánh vớigiống như
Hỏi về từ này
Chữ Hán
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
起
to begin, to initiate; to rise, to stand up
bộ thủ 走thành phần ⿺走己
to compare, liken; comparison; than
to begin, to initiate; to rise, to stand up