中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
毙
bì
chết; giết bằng súng; từ chối
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
毙
to kill; to die a violent death
bộ thủ
比
thành phần
⿱比死
Xuất hiện trong 1 câu
GIÔ-SUÊ 8:25