中文圣经
← Từ vựng
毛病
máo bìng
HSK 3
khuyết điểmbệnhlỗi lầm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

毛

hair, fur, feathers; coarse

bộ thủ 毛thành phần ⿻乇一
病

sickness, illness, disease

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒丙

Xuất hiện trong 1 câu