中文圣经
← Từ vựng
毛衣
máo yī
HSK 4
áo lenáo khoác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

毛

hair, fur, feathers; coarse

bộ thủ 毛thành phần ⿻乇一
衣

cloth; clothes, apparel; dress, coat

bộ thủ 衣thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 3 câu