← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
毛衣
máo yī
HSK 4
áo lenáo khoác
Hỏi về từ này
Chữ Hán
毛
hair, fur, feathers; coarse
bộ thủ 毛thành phần ⿻乇一
衣
cloth; clothes, apparel; dress, coat
bộ thủ 衣thành phần ⿱亠?
hair, fur, feathers; coarse
cloth; clothes, apparel; dress, coat