中文圣经
← Từ vựng
毫毛
háo máo
lông mịnlông nhẹ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

毫

fine hair; measure of length; one-thousandth

bộ thủ 毛thành phần ⿱⿳亠口冖毛
毛

hair, fur, feathers; coarse

bộ thủ 毛thành phần ⿻乇一

Xuất hiện trong 1 câu