中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
毯
tǎn
Chăn; tấm thảm; phủ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
毯
rug, carpet, blanket
bộ thủ
毛
thành phần
⿺毛炎
Xuất hiện trong 1 câu
A-MỐT 3:12