中文圣经
← Từ vựng
毯
tǎn
Chăntấm thảmphủ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

毯

rug, carpet, blanket

bộ thủ 毛thành phần ⿺毛炎Chữ khó đọc · tǎn

Xuất hiện trong 1 câu