中文圣经
Từ vựng
mín shì

dân sự; nông nghiệp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

citizens, subjects; a nation's people

bộ thủ thành phần ⿻巳戈

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 1 câu