← Từ vựng
民众
mín zhòng
HSK 7
dân chúng; quần chúng; nhân dân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
民
citizens, subjects; a nation's people
bộ thủ 民thành phần ⿻巳戈
众
multitude, crowd; masses, public
bộ thủ 人thành phần ⿱人⿰人人
dân chúng; quần chúng; nhân dân
📄 Trang luyện viết (PDF)citizens, subjects; a nation's people
multitude, crowd; masses, public