中文圣经
Từ vựng
mín jū

nhà dân; nơi ở

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

citizens, subjects; a nation's people

bộ thủ thành phần ⿻巳戈

to live, to reside; to dwell; to sit

bộ thủ thành phần ⿸户古

Xuất hiện trong 1 câu