中文圣经
← Từ vựng
民数记
mín shù jì
Sách Số ĐôngSách Thứ Tư của Mô-se

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

民

citizens, subjects; a nation's people

bộ thủ 民thành phần ⿻巳戈
数

count, number, several

bộ thủ 攵thành phần ⿰娄攵
记

mark, sign; to note, to record

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠己

Xuất hiện trong 1 câu