中文圣经
Từ vựng
mín quán

quyền lợi dân sự; quyền dân chủ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

citizens, subjects; a nation's people

bộ thủ thành phần ⿻巳戈

authority, power, right

bộ thủ thành phần ⿰木又

Xuất hiện trong 1 câu