← Từ vựng
民用
mín yòng
HSK 7
dân dụng; dân sự
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
民
citizens, subjects; a nation's people
bộ thủ 民thành phần ⿻巳戈
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
dân dụng; dân sự
📄 Trang luyện viết (PDF)citizens, subjects; a nation's people
to use, to employ, to apply; use