中文圣经
← Từ vựng
气味
qì wèi
HSK 7
mùihươnghơivị

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

气

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ 气thành phần ⿱亻?
味

taste; smell, odor; delicacy

bộ thủ 口thành phần ⿰口未

Xuất hiện trong 3 câu