← Từ vựng
水洼
shuǐ wā
vũng nước; hố nước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ 水thành phần ⿻亅?
洼
pit, hollow, depression; swamp
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵圭
vũng nước; hố nước
📄 Trang luyện viết (PDF)water, liquid, lotion, juice
pit, hollow, depression; swamp