中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
水
洼
shuǐ wā
+ Thêm vào bộ của tôi
vũng nước
hố nước
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ
水
thành phần
⿻亅?
洼
pit, hollow, depression; swamp
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵圭
Chữ khó đọc · wā
Xuất hiện trong 1 câu
GIÓP 40:21