中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
水
深
shuǐ shēn
độ sâu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ
水
thành phần
⿻亅?
深
deep, profound; depth
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵罙
Xuất hiện trong 1 câu
LU-CA 5:4