中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
水
潭
shuǐ tán
+ Thêm vào bộ của tôi
hồ nước
tầm
bể
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ
水
thành phần
⿻亅?
潭
deep pool, lake; deep, profound
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵覃
Chữ khó đọc · tán
Xuất hiện trong 1 câu
THI THIÊN 107:35