← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
水道
shuǐ dào
Kênh đàotuyến đường nướclàn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ 水thành phần ⿻亅?
道
method, way; path, road
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首
water, liquid, lotion, juice
method, way; path, road