← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
永居
yǒng jū
quyền cư trú vĩnh viễnlưu trú lâu dài
Hỏi về từ này
Chữ Hán
永
long; perpetual, eternal; forever
bộ thủ 水thành phần ⿱?水
居
to live, to reside; to dwell; to sit
bộ thủ 户thành phần ⿸户古
long; perpetual, eternal; forever
to live, to reside; to dwell; to sit