中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
汉
hàn
người; đàn ông
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
汉
Chinese people; Chinese language
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵又
Xuất hiện trong 2 câu
DÂN SỐ 34:23
I LỊCH SỬ 7:39