中文圣经
← Từ vựng
汉
hàn
ngườiđàn ông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

汉

Chinese people; Chinese language

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵又

Xuất hiện trong 2 câu