中文圣经
← Từ vựng
汗珠
hàn zhū
giọt mồ hôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

汗

perspiration, sweat

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵干
珠

gem, jewel, pearl, precious stone

bộ thủ 王thành phần ⿰王朱

Xuất hiện trong 1 câu